Thang địa chất chia thời gian theo năm bậc từ lớn đến nhỏ: liên đại, đại, kỷ, thế, kỳ. Tên các kỷ phần lớn lấy từ nơi đá được nghiên cứu đầu tiên hoặc đặc điểm của đá, như Cambri theo tên cổ của xứ Wales, Creta theo chữ Latin chỉ đá phấn.
Học sinh thường phải thuộc lòng một chuỗi tên lạ tai: Cambri, Ordovic, Silur, Devon, Carbon, Permi, Trias, Jura, Creta. Chuỗi ấy khó nhớ vì nó bị dạy như những âm vô nghĩa. Thực ra mỗi cái tên là một mẩu lịch sử khoa học thế kỷ XIX, ghi lại nơi các nhà địa chất châu Âu lần đầu mô tả lớp đá ấy. Biết câu chuyện sau mỗi tên, bạn nhớ được cả thứ tự lẫn ý nghĩa.
Năm bậc đơn vị thời gian địa chất là gì?
Thang địa chất giống cách chia lịch: năm, tháng, tuần, ngày. Mỗi bậc lớn chứa nhiều bậc nhỏ. Song song với đơn vị thời gian còn có đơn vị chỉ khối đá hình thành trong thời gian đó, và hai hệ tên này hay bị dùng lẫn.
| Bậc thời gian | Tiếng Anh | Khối đá tương ứng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Liên đại | Eon | Liên giới | Liên đại Hiển sinh |
| Đại | Era | Giới | Đại Trung sinh |
| Kỷ | Period | Hệ | Kỷ Jura |
| Thế | Epoch | Thống | Thế Holocen |
| Kỳ | Age | Bậc | Kỳ Meghalaya của thế Holocen |
Phân biệt gọn: “kỷ Jura” là khoảng thời gian, “hệ Jura” là toàn bộ lớp đá hình thành trong khoảng thời gian đó. Khi một bài báo viết “lớp đá kỷ Jura”, cách nói ấy chấp nhận được trong văn phổ thông, nhưng trong tài liệu chuyên ngành bạn sẽ gặp “đá hệ Jura”. Thêm một cặp từ nữa: thời gian chia thành sớm – giữa – muộn, còn khối đá chia thành dưới – giữa – trên.
Ba đại của liên đại Hiển sinh mang nghĩa gì?
Ba tên đại này dễ nhớ nhất vì chúng mô tả đúng điều quan trọng nhất của từng giai đoạn.
Cổ sinh, Trung sinh, Tân sinh
Liên đại Hiển sinh, nghĩa là sự sống hiện rõ, bắt đầu khoảng 539 triệu năm trước, chia làm ba đại: Cổ sinh (Paleozoi, sự sống cổ), Trung sinh (Mesozoi, sự sống giữa) và Tân sinh (Kainozoi, sự sống mới). Tên gọi dựa trên mức độ giống với sinh vật ngày nay. Ranh giới giữa các đại trùng với hai cuộc tuyệt chủng lớn nhất: cuối kỷ Permi và cuối kỷ Creta.
Các liên đại trước đó
Trước Hiển sinh là ba liên đại Hadean, Thái cổ và Nguyên sinh, thường được gom lại dưới tên quen thuộc là Tiền Cambri. Tên Hadean gợi tới thế giới âm phủ trong thần thoại Hy Lạp, ám chỉ bề mặt nóng chảy, bị bắn phá của Trái Đất sơ khai.
Tên từng kỷ bắt nguồn từ đâu?
Phần lớn tên kỷ được đặt trong khoảng 1820 đến 1880, mỗi tên ứng với một vùng hay một loại đá điển hình. Bảng dưới đây xếp từ cổ đến trẻ, kèm mốc bắt đầu làm tròn theo bảng của Uỷ ban Địa tầng Quốc tế.
| Kỷ | Bắt đầu (khoảng, triệu năm trước) | Gốc tên |
|---|---|---|
| Cambri | 539 | Cambria, tên Latin của xứ Wales |
| Ordovic | 485 | Ordovices, một bộ tộc cổ ở xứ Wales |
| Silur | 444 | Silures, một bộ tộc cổ khác ở xứ Wales |
| Devon | 419 | Hạt Devon ở tây nam nước Anh |
| Carbon | 359 | Các vỉa than đá dày ở châu Âu |
| Permi | 299 | Vùng Perm bên sườn dãy Ural, Nga |
| Trias | 252 | Ba lớp đá chồng nhau đặc trưng ở Đức |
| Jura | 201 | Dãy núi Jura giữa Pháp và Thuỵ Sĩ |
| Creta | 145 | Creta, chữ Latin chỉ đá phấn |
| Paleogen | 66 | Sinh ra thời cổ |
| Neogen | 23 | Sinh ra thời mới |
| Đệ tứ | 2,58 | Tàn dư của cách chia bốn nhóm đá thế kỷ XVIII |
Một chi tiết thú vị: Ordovic ra đời như một giải pháp hoà giải. Hai nhà địa chất người Anh tranh nhau một dải đá ở xứ Wales, người gọi là phần trên của Cambri, người gọi là phần dưới của Silur. Người thứ ba đề xuất tách riêng thành một kỷ mới, lấy tên một bộ tộc từng sống trong vùng.
Đệ tam đi đâu mất, vì sao còn Đệ tứ?
Đệ tam đã bị bỏ khỏi bảng chính thức, chia thành hai kỷ Paleogen và Neogen; riêng Đệ tứ được giữ lại vì quá quen dùng.
Thế kỷ XVIII, các nhà địa chất châu Âu chia đá thành bốn nhóm: Đệ nhất, Đệ nhị, Đệ tam, Đệ tứ, theo mức độ cứng và vị trí trong núi. Hai tên đầu biến mất từ lâu. Đệ tam tồn tại trong sách vở rất lâu và nhiều tài liệu tiếng Việt cũ vẫn dùng. Đệ tứ thì được giữ chính thức, có ranh giới đặt lại ở khoảng 2,58 triệu năm trước.
Nếu bạn đọc một cuốn sách địa lý cũ thấy “kỷ Đệ tam”, hiểu là khoảng từ 66 đến 2,58 triệu năm trước, nay tương ứng với Paleogen cộng Neogen. Không cần coi là sai, chỉ là cách gọi đã cũ.
Tên các thế gần đây mang nghĩa gì?
Tên các thế của đại Tân sinh có gốc Hy Lạp và đều kết thúc bằng đuôi “-cen”, nghĩa là mới; phần đầu cho biết mức độ mới.
Khoảng thập niên 1830, nhà địa chất người Anh Charles Lyell chia các lớp đá trẻ dựa trên tỷ lệ loài ốc, sò hoá thạch còn sống tới ngày nay: tỷ lệ càng cao thì lớp đá càng trẻ. Từ đó có Eocen (bình minh của cái mới), Miocen (ít mới hơn), Pliocen (mới hơn), rồi Pleistocen (mới nhất) và Holocen (hoàn toàn mới). Paleocen và Oligocen được thêm vào sau để lấp chỗ trống.
Cách đặt tên này cho thấy một điều hay: ngay từ đầu, việc chia thời gian địa chất đã dựa vào sinh vật hoá thạch, tức là một phép định tuổi tương đối. Các con số triệu năm chỉ được gắn vào sau, khi đồng hồ phóng xạ ra đời vào thế kỷ XX. Vì thế tên gọi có trước, con số có sau, và con số vẫn còn được tinh chỉnh tới bây giờ.
Trong sách tiếng Việt, bạn sẽ gặp cả cách phiên Pleistocen, Pleistoxen lẫn Pleixtoxen; tất cả cùng chỉ một thế kéo dài từ khoảng 2,58 triệu năm đến khoảng 11.700 năm trước.
Cách nhớ thứ tự các kỷ mà không học vẹt
Nhóm theo câu chuyện. Ba kỷ đầu đều từ xứ Wales (Cambri, Ordovic, Silur). Devon và Carbon vẫn ở nước Anh và châu Âu. Permi chạy sang Nga. Trias, Jura, Creta là bộ ba của thời khủng long.
Gắn với sự kiện sinh vật. Cambri bùng nổ sự sống có vỏ cứng, Devon thời đại của cá, Carbon rừng than đá, Permi kết thúc bằng tuyệt chủng lớn nhất, Creta kết thúc bằng sự biến mất của khủng long không bay.
Tự đặt câu nhớ. Lấy chữ đầu C – O – S – D – C – P – T – J – C ghép thành một câu bạn tự nghĩ ra. Câu tự đặt nhớ lâu hơn câu người khác đưa cho.
Đừng cố thuộc mọi mốc năm. Chỉ cần ba mốc neo: khoảng 539, 252 và 66 triệu năm trước. Các mốc khác suy ra từ vị trí tương đối.
Ai quyết định tên và ranh giới chính thức?
Tên và ranh giới chính thức do Uỷ ban Địa tầng Quốc tế đề xuất và Liên đoàn Khoa học Địa chất Quốc tế phê chuẩn; bảng thời gian được cập nhật định kỳ.
Điều này có hai hệ quả cho người học. Thứ nhất, mốc năm trong sách giáo khoa có thể lệch vài triệu năm so với bảng mới nhất, vì phép định tuổi ngày càng chính xác; đó không phải lỗi in. Thứ hai, tên tiếng Việt chưa thật thống nhất: có tài liệu viết Ocđôvic, Xilua, Đêvôn, Cacbon, Pecmi, tài liệu khác viết Ordovic, Silur, Devon, Carbon, Permi. Khi làm bài, dùng đúng cách viết của sách giáo khoa bạn đang học là đủ.
Câu hỏi thường gặp
Liên đại, đại, kỷ, thế khác nhau thế nào?
Đó là bốn bậc thời gian từ lớn đến nhỏ. Một liên đại gồm nhiều đại, một đại gồm nhiều kỷ, một kỷ gồm nhiều thế. Dưới thế còn bậc kỳ.
Kỷ Jura được đặt tên theo gì?
Theo dãy núi Jura nằm giữa Pháp và Thuỵ Sĩ, nơi các lớp đá vôi tuổi này được mô tả kỹ vào đầu thế kỷ XIX.
Kỷ Đệ tam còn dùng không?
Bảng chính thức đã bỏ Đệ tam, chia thành hai kỷ Paleogen và Neogen. Tên cũ vẫn gặp trong sách cũ, tương ứng khoảng 66 đến 2,58 triệu năm trước.
Đại Cổ sinh, Trung sinh, Tân sinh nghĩa là gì?
Là sự sống cổ, sự sống giữa và sự sống mới, đặt theo mức độ giống sinh vật ngày nay. Ba đại này hợp thành liên đại Hiển sinh.
Kỷ và hệ trong địa chất có giống nhau không?
Không. Kỷ là một khoảng thời gian, còn hệ là khối đá hình thành trong khoảng thời gian đó. Ví dụ kỷ Jura và hệ Jura.