Lớp văn hoá là lớp đất chứa dấu vết hoạt động của con người: than tro, mảnh gốm, xương thú, công cụ, nền nhà. Người khai quật đọc vách hố từ trên xuống, tách từng lớp theo màu, độ chặt, thành phần, rồi dựa vào thứ tự lớp để biết hiện vật nào sớm, hiện vật nào muộn.
Khi một bản tin viết “di chỉ có tầng văn hoá dày khoảng một mét rưỡi, chia làm hai giai đoạn”, câu ấy tóm tắt cả mấy tuần làm việc ở hố khai quật. Hiểu các khái niệm phía sau, bạn sẽ đọc tin khảo cổ, nhãn hiện vật bảo tàng và cả báo cáo khoa học một cách tỉnh táo hơn: biết con số nào đo được, con số nào suy luận, và vì sao các nhà khảo cổ rất khó chịu khi hiện vật bị lấy ra khỏi lớp đất.
Các lớp trong một mặt cắt điển hình
Không có hai hố khai quật nào giống nhau, nhưng một di chỉ cư trú trên gò đất thường cho mặt cắt theo thứ tự từ trên xuống như sau.
| Lớp | Đặc điểm thường thấy | Ý nghĩa khi định niên đại |
|---|---|---|
| Lớp đất mặt | Đất trồng trọt, rễ cây, rác hiện đại lẫn hiện vật cổ bị cày xới | Bị xáo trộn, hiện vật ở đây ít giá trị định tuổi |
| Lớp phủ | Đất bồi, đất sườn đồi trôi xuống, ít hoặc không có hiện vật | Đánh dấu thời gian nơi này bỏ hoang |
| Lớp văn hoá trên | Đất sẫm, than tro, gốm, có thể có nền nhà, hố chôn | Giai đoạn cư trú muộn hơn |
| Lớp văn hoá dưới | Màu và loại gốm khác lớp trên, có thể cách nhau bởi lớp đất sạch mỏng | Giai đoạn cư trú sớm hơn |
| Lớp sinh thổ | Đất tự nhiên chưa có dấu vết người, thường sáng màu, chặt | Đáy của di chỉ, nơi dừng đào |
Từ “sinh thổ” chỉ lớp đất tự nhiên có trước khi con người đến ở. Đào tới sinh thổ mà không thấy dấu vết người nữa thì hố khai quật đã chạm đáy di chỉ. Người khai quật cẩn thận thường đào thêm một khoảng vào sinh thổ để chắc chắn bên dưới không còn lớp cư trú cổ hơn bị lớp đất bồi chen ngang.
Tầng văn hoá, lớp văn hoá và giai đoạn khác nhau thế nào?
Trong các văn bản tiếng Việt, “tầng văn hoá” thường chỉ toàn bộ phần đất chứa dấu vết người tại di chỉ, còn “lớp” là các đơn vị nhỏ hơn bên trong. Cách dùng không hoàn toàn thống nhất giữa các tác giả, nên khi đọc bạn nên nhìn cách bài viết mô tả độ sâu và số lượng lớp thay vì bám vào chữ.
“Giai đoạn” lại là kết luận diễn giải, không phải thứ nhìn thấy trực tiếp. Hai lớp đất có thể thuộc cùng một giai đoạn nếu hiện vật giống nhau, và một lớp dày có thể bị chia thành hai giai đoạn nếu loại gốm thay đổi rõ ở giữa. Khi báo cáo nói “di chỉ có hai giai đoạn”, đó là nhận định của người nghiên cứu dựa trên địa tầng cộng với loại hình hiện vật, và có thể được sửa khi khai quật thêm.
Người khai quật làm gì để giữ được thông tin địa tầng?
Khai quật là việc phá huỷ có kiểm soát: một khi đất đã bị bóc đi, không ai có thể đào lại lần nữa. Vì vậy mọi thao tác đều nhằm biến lớp đất thành hồ sơ ghi chép trước khi nó mất đi.
Đào theo lớp, không đào theo độ sâu cố định
Cách cũ là bóc đều từng lớp dày một khoảng cố định, chẳng hạn mỗi lần vài chục phân. Cách này dễ trộn hai lớp tự nhiên vào một khi ranh giới lớp nghiêng. Nhiều nơi hiện đào theo đơn vị đất thật: hết một lớp mới sang lớp tiếp theo. Trong thực tế, hai cách vẫn hay được kết hợp, nhất là khi lớp quá dày và đồng nhất.
Ghi vị trí ba chiều cho hiện vật quan trọng
Mỗi hiện vật đáng chú ý được đo vị trí theo hai trục ngang và độ sâu so với một mốc cố định, rồi mới nhấc lên. Hiện vật nhỏ được thu theo lớp và theo ô. Nhờ vậy, sau này người nghiên cứu có thể dựng lại vật nào nằm cạnh vật nào.
Vẽ và chụp vách hố
Bốn vách hố được làm phẳng, vẽ tỉ lệ, mô tả màu đất, độ chặt, thành phần, rồi chụp ảnh. Bản vẽ mặt cắt là tài liệu quan trọng nhất của một hố khai quật vì sau khi đào, lớp đất đã biến mất vĩnh viễn.
Lấy mẫu cho phòng thí nghiệm
Than, xương, hạt thóc cháy được lấy từ lớp đã ghi rõ, cho vào túi sạch, ghi đơn vị lớp. Mẫu không rõ lớp thì kết quả định tuổi dù chính xác cũng không gắn được vào đâu.
Một hiện vật nằm trong lớp cho biết gì về niên đại?
Một hiện vật nằm yên trong một lớp chưa bị xáo trộn cho biết nó bị bỏ lại không muộn hơn thời điểm lớp ấy bị phủ kín. Nhưng nó có thể được làm ra sớm hơn nhiều: chiếc rìu đá quý có thể được dùng qua nhiều đời, mảnh gốm cổ có thể bị cuốn trôi từ nơi khác tới. Vì thế các nhà khảo cổ không định niên đại lớp bằng một hiện vật lẻ, mà bằng cả tập hợp: nhiều mảnh gốm cùng kiểu, cùng nằm với than tro và xương thú.
Ngược lại, một lớp chứa hiện vật muộn thì lớp ấy không thể sớm hơn hiện vật đó. Chỉ cần một đồng tiền có niên hiệu rõ nằm chắc chắn trong lớp chưa bị đào xới, lớp ấy phải hình thành sau năm đúc đồng tiền. Nguyên tắc này rất mạnh, nhưng chữ “chắc chắn” là chỗ người khai quật phải kiểm tra kỹ nhất.
Đọc tin khảo cổ trên báo cho tỉnh táo
Độ dày tầng văn hoá không phải tuổi. Một tầng dày có thể chỉ là một thời gian cư trú đông đúc, đổ nhiều rác; một tầng mỏng có thể trải qua thời gian dài.
Niên đại thường có hai nguồn. Địa tầng và loại hình hiện vật cho thứ tự và so sánh với di chỉ khác; carbon-14 hay phương pháp khác cho con số. Hãy xem bài viết dựa vào nguồn nào.
Con số luôn có khoảng. Viết “cách nay khoảng 3.000 năm” là cách nói gọn; trong báo cáo khoa học thường có sai số hoặc khoảng tuổi đã hiệu chỉnh.
Phát hiện ban đầu có thể được sửa. Kết luận ngay sau khi đào thường là nhận định sơ bộ; phân tích trong phòng thí nghiệm có thể đẩy niên đại sớm hơn hoặc muộn hơn.
Vì sao không được tự đào hay nhặt hiện vật ở di chỉ?
Giá trị niên đại của hiện vật nằm ở vị trí của nó trong lớp đất. Một mảnh gốm bị moi ra khỏi vách hố, dù còn nguyên vẹn, đã mất gần hết khả năng cho biết nó sớm hay muộn so với những gì xung quanh. Đó là lý do khai quật di chỉ chỉ do cơ quan chuyên môn được cấp phép thực hiện theo Luật Di sản văn hoá, và người phát hiện hiện vật có trách nhiệm báo cho chính quyền.
Nếu bạn tình cờ thấy mảnh gốm, xương hay đồ đồng lộ ra ở bờ ruộng, hố móng nhà, hãy để nguyên, chụp ảnh, ghi lại vị trí và báo cho Uỷ ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan văn hoá gần nhất. Cách làm đó giữ lại cho di chỉ đúng thứ quý nhất mà nó có: lớp đất còn nguyên thứ tự.
Câu hỏi thường gặp
Lớp sinh thổ là gì?
Lớp sinh thổ là lớp đất tự nhiên nằm dưới cùng của di chỉ, có trước khi con người đến cư trú và không chứa dấu vết hoạt động của người. Khai quật thường dừng sau khi chạm và kiểm tra lớp này.
Tầng văn hoá dày có nghĩa là người ở đó rất lâu không?
Không nhất thiết. Độ dày phụ thuộc lượng rác, đất san nền, nhà cửa đổ nát được tích lại. Một khu cư trú đông người trong thời gian ngắn có thể để lại tầng dày hơn một làng nhỏ ở lâu.
Vì sao các nhà khảo cổ vẽ vách hố rất kỹ?
Vì khai quật phá huỷ lớp đất. Sau khi đào xong, bản vẽ và ảnh mặt cắt là bằng chứng duy nhất còn lại về thứ tự các lớp và vị trí hiện vật.
Một hiện vật trong lớp có cho biết chính xác tuổi của lớp không?
Không. Hiện vật có thể được làm ra sớm hơn rất nhiều so với lúc bị bỏ lại. Lớp được định niên đại bằng cả tập hợp hiện vật, mẫu than, xương và quan hệ với các lớp khác.
Thấy mảnh gốm lộ ra ở hố móng nhà thì nên làm gì?
Để nguyên tại chỗ, chụp ảnh, ghi vị trí và báo Uỷ ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan văn hoá gần nhất. Không tự đào thêm và không mang hiện vật về nhà.