Niên đại đồ gốm sứ được ước bằng cách đọc cùng lúc xương gốm, lớp men, cách kê khi nung, hoa văn và chữ dưới đáy, rồi so với những chiếc đã có niên đại chắc. Không chi tiết nào đứng một mình được, nhất là hiệu đề.
Gốm là loại hiện vật nhiều nhất trong các cuộc khai quật và cũng nhiều nhất trong nhà dân. Mảnh bát vỡ ngoài vườn, chiếc đĩa thờ trên bàn thờ họ, cái lọ ông bà để lại đều có thể đặt câu hỏi về tuổi. Bài này trình bày cách người nghiên cứu nhìn một món gốm, theo thứ tự từ dưới đáy lên.
Vì sao người trong nghề luôn lật chiếc bát lên trước?
Chân đế là chỗ xương gốm lộ ra
Phần lớn đồ gốm tráng men không tráng kín chân đế, để khi nung men không dính xuống bàn kê. Chỗ không men đó lộ ra xương gốm, tức đất đã nung. Màu xương, độ mịn, hạt sạn, độ cứng ở đây nói lên loại đất và nhiệt độ nung. Xương trắng mịn, gõ nghe trong là đất sứ nung cao; xương xám, nâu đỏ, có hạt sạn là sành hoặc đất nung.
Cách gọt chân đế
Chân đế được gọt trên bàn xoay khi đất còn ẩm. Độ cao, độ dày, góc vát của vòng chân đế thay đổi theo lò và theo thời kỳ. Người nghiên cứu nhìn cả vết dao gọt, vết xoay tròn, chỗ đất bị miết. Đồ làm bằng khuôn đổ rót công nghiệp có chân đế đều tăm tắp, không có vết dao.
Vết kê khi nung
Để nung được nhiều bát trong một lò, thợ xếp chồng bát lên nhau, ngăn bằng con kê nhỏ hoặc cạo một vòng men trong lòng bát. Kết quả là những vết kê lộ xương trong lòng bát hoặc dưới đáy. Nhiều dòng gốm Việt thời Lý – Trần để lại vết con kê rõ, còn đồ sứ cao cấp đời sau thường được nung riêng trong bao nung nên lòng bát sạch. Kiểu kê là chỉ dấu tốt về kỹ thuật lò và thời kỳ.
Lớp men cho biết những gì?
Men là lớp thuỷ tinh mỏng phủ ngoài gốm. Màu men đến từ khoáng chất trong men và cách đốt lò: men ngọc xanh lục nhạt, men trắng ngà, men nâu, men lam vẽ dưới men. Gốm hoa lam, tức vẽ màu lam từ coban dưới lớp men trong, ở Việt Nam phát triển mạnh từ khoảng thế kỷ 14 trở đi. Thấy hoa lam, ta biết món đồ không thuộc những thời rất sớm.
Soi kính lúp vào men, người nghiên cứu xem bọt khí, vết rạn, độ bóng. Men cũ qua nhiều năm sử dụng thường mờ đi ở chỗ hay chạm, có những vết xước nhỏ theo nhiều hướng, đúng ở mép miệng và đáy. Men mới bóng đều, bọt khí đều, vết xước nếu có thì thường cùng một hướng như bị mài cố ý.
Điều làm nên sức nặng của các nhận xét về men không nằm ở con mắt người xem mà ở kho đồ so sánh. Những chiếc bát vớt từ tàu đắm có niên đại, những mảnh gốm nằm trong lớp đất cùng đồng tiền có niên hiệu, những món đồ thờ có ghi năm cúng tiến là các mốc chuẩn. Người nghiên cứu gốm giỏi là người đã cầm trên tay hàng nghìn mảnh có niên đại chắc, rồi mới so một món đồ lạ với chúng.
Men rạn cần nói riêng. Có loại rạn tự nhiên do men và xương co giãn khác nhau theo thời gian, có loại rạn cố ý ngay từ khi làm để trang trí. Vết rạn vì thế không phải thước đo tuổi. Một chiếc bình mới làm năm ngoái có thể rạn kín hơn một chiếc đã vài trăm năm.
Hiệu đề dưới đáy đáng tin đến đâu?
Hiệu đề là gì
Hiệu đề là chữ viết hoặc in dưới đáy đồ gốm sứ: niên hiệu, tên lò, tên nơi dùng, hoặc một chữ cát tường. Đồ sứ Trung Hoa hay có hiệu đề ghi niên hiệu một đời vua kèm chữ “niên chế”. Đồ sứ đặt làm cho triều Nguyễn cũng có những hiệu đề chữ Hán riêng.
Vì sao không thể tin một mình
Từ xưa, thợ gốm đã có thói quen ghi niên hiệu của một triều đại trước lên đồ mình làm, để tỏ ý tôn kính hoặc theo lối mô phỏng, chứ không nhất thiết để lừa. Người làm giả hiện đại thì làm việc đó có chủ đích. Vì vậy hiệu đề chỉ là lời khai: nó cho biết đồ được làm theo kiểu của thời nào, còn thời làm thật phải xét bằng xương gốm, men, kỹ thuật.
Có một lối suy luận hữu ích: nếu các dấu hiệu vật chất cùng khớp với hiệu đề, độ tin tăng lên nhiều. Nếu xương, men, cách kê thuộc một thời mà hiệu đề ghi thời khác, gần như chắc chắn hiệu đề không phải năm làm.
Bảng đọc một món gốm theo thứ tự
Mỗi dòng là một câu hỏi người nghiên cứu tự đặt ra, cùng điều nó có thể và không thể trả lời.
| Chỗ nhìn | Câu hỏi | Nói được gì | Không nói được gì |
|---|---|---|---|
| Xương gốm ở chân đế | Đất gì, nung cao hay thấp? | Loại gốm, đôi khi vùng lò | Năm làm |
| Vòng chân đế, vết dao | Gọt tay hay khuôn công nghiệp? | Thủ công hay công nghiệp | Lò cụ thể nếu không có đồ so sánh |
| Vết kê trong lòng, dưới đáy | Nung chồng hay nung riêng? | Kỹ thuật lò, gợi ý thời kỳ | Món đồ có phải bản sao kỹ hay không |
| Men và màu vẽ | Men gì, có hoa lam không? | Mốc sớm nhất theo kỹ thuật men | Tuổi qua độ rạn hay độ bóng |
| Hoa văn | Đề tài, nét vẽ thuộc phong cách nào? | Gợi ý khoảng thời gian | Đồ mô phỏng đời sau |
| Hiệu đề | Ghi gì, viết hay in? | Kiểu mà người làm muốn theo | Năm làm thật |
Những dấu hiệu chắc chắn là đồ làm muộn
Hoa văn in decal. Hoa văn in bằng giấy chuyển hình có nét đều, chấm in nhỏ, các vòng tròn khép kín hoàn hảo. Kỹ thuật này là của công nghiệp gốm hiện đại.
Màu men sặc sỡ đồng đều. Một số màu men tươi, đều, ổn định là sản phẩm của men công nghiệp và lò nhiệt độ kiểm soát chính xác.
Chân đế đổ khuôn trơn nhẵn. Không có vết dao, không có vết xoay, chân đế như đúc ra từ một khuôn, thường là đồ công nghiệp.
Vết mòn đều ở mọi nơi. Đồ được dùng thật mòn ở chỗ tiếp xúc: mép miệng, vòng chân đế. Đồ mài cũ cho nhanh thì mòn đều khắp, kể cả chỗ không bao giờ chạm vào bàn.
Khi nào cần phát quang nhiệt và các phép thử khác?
Phát quang nhiệt
Phát quang nhiệt đo lượng năng lượng bức xạ mà đất gốm tích luỹ kể từ lần nung cuối. Nung lại thì đồng hồ trở về không. Phép đo cần một lượng bột gốm nhỏ khoan ở chỗ kín đáo, sai số thường từ vài phần trăm đến hơn mười phần trăm của tuổi đo được, đủ để phân biệt đồ vài trăm năm với đồ làm vài chục năm nay. Cần biết thêm là người làm giả có thể dùng mảnh gốm cũ ghép vào đồ mới, nên mẫu phải lấy đúng phần thân chính.
Các phép thử khác
Huỳnh quang tia X đo thành phần men và màu, so với đồ của lò đã biết. Chụp X quang cho thấy chỗ ghép, chỗ vá. Những phép thử này do bảo tàng, viện nghiên cứu hoặc tổ chức giám định cổ vật được cấp phép theo Luật Di sản văn hoá thực hiện. Bài này không bàn chuyện giá trị hay mua bán; nếu nhà bạn có đồ nghi là cổ vật, cách đúng là liên hệ bảo tàng tỉnh, thành nơi bạn ở để được hướng dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Gốm và sứ khác nhau ở điểm nào dễ nhận nhất?
Sứ làm từ đất trắng mịn có cao lanh, nung ở nhiệt độ cao, xương trắng, cứng, thường hơi trong khi soi mép mỏng. Gốm sành và đất nung có xương màu, xốp hơn, không trong.
Bát có chữ Hán dưới đáy có phải là đồ cổ không?
Chưa chắc. Chữ dưới đáy có thể là niên hiệu một triều đại trước được ghi theo lối mô phỏng, hoặc chỉ là chữ cát tường. Cần xem xương gốm, men, cách kê để đối chiếu.
Mảnh gốm vỡ nhặt ngoài vườn có định niên đại được không?
Được ở mức khoảng thời gian, qua xương gốm, men và hoa văn. Nếu nghi đó là di chỉ khảo cổ, hãy giữ nguyên hiện trường, báo chính quyền cấp xã hoặc bảo tàng để cơ quan chuyên môn xem.
Phát quang nhiệt có làm hỏng đồ gốm không?
Phép đo cần khoan lấy một ít bột gốm, thường ở chỗ kín như chân đế. Lỗ khoan nhỏ nhưng vẫn là can thiệp vào hiện vật, nên chỉ làm khi thật cần và có sự đồng ý của người giữ hiện vật.
Vết rạn trên men có cho biết tuổi không?
Không. Rạn có thể do làm cố ý từ đầu hoặc do men và xương co giãn khác nhau theo thời gian. Đồ mới vẫn có thể rạn nhiều hơn đồ cổ.