NienDai.comNiên Đại
0919 83 22 83
Niên đại là gì và cách ghi

Sơ kỳ, trung kỳ, hậu kỳ: tên giai đoạn không phải là con số năm

Sơ kỳ đồ đồng hay hậu kỳ đồ đá mới là tên giai đoạn văn hoá, xếp theo trình độ kỹ thuật, không phải khoảng năm cố định. Bài giải thích cách các tên ấy ra đời, vì sao mỗi vùng một mốc và cách đọc chúng đúng.

Sơ kỳ, trung kỳ, hậu kỳ: tên giai đoạn không phải là con số năm

Sơ kỳ, trung kỳ, hậu kỳ và các tên như thời đại đồ đá mới, thời đại đồ đồng là tên của giai đoạn, xếp theo trình độ kỹ thuật và đặc điểm văn hoá. Chúng không ứng với một khoảng năm cố định, và cùng một tên có thể ứng với những thời điểm rất khác nhau ở các vùng.

Học sinh thường được hỏi “thời đại đồ đồng bắt đầu năm nào”, rồi đi tìm một con số duy nhất. Câu hỏi ấy giống như hỏi “tuổi dậy thì bắt đầu năm mấy tuổi”: có một khoảng phổ biến, nhưng mỗi người một khác. Hiểu bản chất của tên giai đoạn giúp bạn đọc sách Lịch sử, nhãn bảo tàng và báo cáo khảo cổ mà không bị rối khi thấy các tài liệu đưa ra mốc khác nhau.

Các tên thời đại ra đời từ đâu?

Ý tưởng chia thời tiền sử theo chất liệu công cụ chính, đá rồi đồng rồi sắt, được các nhà nghiên cứu châu Âu dùng để sắp xếp sưu tập hiện vật bảo tàng từ đầu thế kỷ XIX. Cách chia này thường gọi là hệ ba thời đại. Nó ra đời trước khi có bất kỳ phương pháp định tuổi tuyệt đối nào, nên bản chất của nó là một trật tự tương đối: con người dùng đá trước, biết luyện đồng sau, biết luyện sắt sau nữa.

Về sau, thời đại đồ đá được chia nhỏ thành đồ đá cũ và đồ đá mới, có nơi thêm giai đoạn chuyển tiếp ở giữa. Mỗi thời đại lại có thể chia tiếp thành sơ kỳ, trung kỳ, hậu kỳ. Các chữ này chỉ vị trí trong một trình tự: sơ kỳ là phần đầu, trung kỳ là phần giữa, hậu kỳ là phần cuối của một giai đoạn được định nghĩa bằng đặc điểm hiện vật.

Vì sao mỗi vùng một mốc?

Chính vì tên giai đoạn được định nghĩa bằng hiện vật, nên ranh giới năm của nó thay đổi theo nơi chốn.

Kỹ thuật không lan đều khắp thế giới

Luyện đồng xuất hiện ở các khu vực khác nhau vào những thời điểm khác nhau, có nơi tự phát triển, có nơi tiếp nhận qua giao lưu. Có những cộng đồng đi thẳng từ công cụ đá sang dùng sắt mà không trải qua một thời đại đồng rõ rệt. Vì vậy “thời đại đồ đồng ở Tây Á” và “thời đại đồ đồng ở Đông Nam Á” có thể cách nhau hàng nghìn năm.

Định nghĩa dựa trên hiện vật, không dựa trên lịch

Một di chỉ được xếp vào sơ kỳ đồ đồng vì có những dấu hiệu nhất định: đồ đồng còn ít, kích thước nhỏ, công cụ đá vẫn chiếm phần lớn. Khi đồ đồng nhiều lên, đa dạng hơn, có vũ khí, có đồ trang sức, giai đoạn ấy được xếp vào trung kỳ hay hậu kỳ. Con số năm chỉ được gắn vào sau, khi có kết quả định tuổi.

Mỗi nước có hệ phân kỳ riêng

Giới khảo cổ mỗi nước, đôi khi mỗi trường phái, có hệ phân kỳ riêng phù hợp với dữ liệu của mình. Ở Việt Nam, các nền văn hoá như Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun, Đông Sơn thường được đặt vào trình tự thời đại kim khí với cách phân kỳ của giới khảo cổ trong nước. Tài liệu nước ngoài nói về cùng khu vực có thể dùng tên và ranh giới khác.

Tên giai đoạn và thứ chúng thật sự nói

Bảng sau tóm tắt các tên phổ biến trong sách phổ thông, kèm điều mỗi tên mô tả và điều nó không nói.

Tên gọiMô tả điều gìKhông nói điều gì
Thời đại đồ đá cũCông cụ đá ghè đẽo, sống bằng săn bắt, hái lượmMột khoảng năm chung cho mọi châu lục
Thời đại đồ đá mớiCông cụ đá mài, thường gắn với gốm, trồng trọt, định cưRằng mọi cộng đồng đều trồng trọt cùng lúc
Thời đại đồ đồngBiết luyện, đúc hợp kim đồngRằng đồ đá đã biến mất
Thời đại đồ sắtBiết luyện sắt, công cụ sắt phổ biến dầnRằng đồ đồng không còn được dùng
Sơ kỳ, trung kỳ, hậu kỳPhần đầu, giữa, cuối của một giai đoạn theo đặc điểm hiện vậtĐộ dài bằng nhau giữa ba phần

Cột cuối là chỗ hay bị bỏ qua. Đồ đá vẫn được dùng song song suốt thời đại đồ đồng, và đồ đồng vẫn có mặt trong thời đại đồ sắt. Tên giai đoạn chỉ đặt theo công nghệ mới nổi bật nhất.

Đọc một câu như “thuộc hậu kỳ thời đại đồ đá mới”

Khi gặp một câu như vậy trên nhãn bảo tàng, bạn nên đọc theo ba lớp. Lớp thứ nhất là trình độ kỹ thuật: cư dân dùng đá mài, có gốm, chưa thấy đồ kim loại. Lớp thứ hai là vị trí tương đối: đây là phần muộn của giai đoạn ấy trong khu vực, sát với thời điểm kim loại xuất hiện. Lớp thứ ba, nếu nhãn có ghi, là khoảng năm từ kết quả định tuổi, luôn là một khoảng có chữ “khoảng”.

Nếu nhãn chỉ ghi tên giai đoạn mà không có năm, đừng tự điền năm bằng cách tra một con số chung trên mạng. Con số chung ấy rất có thể là của một vùng khác. Thay vào đó, hãy tìm tài liệu về chính nền văn hoá hoặc chính di chỉ được nhắc tới.

Khi nào tên giai đoạn hữu ích hơn con số năm?

Nghe thì có vẻ con số năm luôn tốt hơn, nhưng tên giai đoạn có lợi thế riêng. Nó gom được những di chỉ chưa có kết quả định tuổi vào một khung chung, chỉ cần dựa vào hiện vật. Nó cũng bền hơn: khi phương pháp hiệu chỉnh thay đổi và con số năm bị dịch đi vài trăm năm, tên giai đoạn và trật tự trước sau vẫn giữ nguyên.

Với người dạy, tên giai đoạn giúp học sinh nắm câu chuyện phát triển kỹ thuật trước khi phải nhớ con số. Một học sinh hiểu vì sao đá mài đi cùng định cư và gốm sẽ nhớ lâu hơn một học sinh chỉ thuộc lòng vài mốc năm.

Một tình huống trong lớp học

Một nhóm học sinh làm bài thuyết trình so sánh thời đại đồ đồng ở hai khu vực. Các em lấy mốc bắt đầu thời đại đồ đồng ở một nơi từ một trang tài liệu, lấy mốc của nơi kia từ trang khác, rồi kết luận nơi thứ hai “lạc hậu” hơn vài nghìn năm. Giáo viên góp ý theo hai hướng. Thứ nhất, hai mốc có thể được định nghĩa theo tiêu chí khác nhau, nên so trực tiếp chưa hẳn công bằng. Thứ hai, chữ “lạc hậu” là một phán xét, trong khi khảo cổ học mô tả con đường phát triển khác nhau theo điều kiện tự nhiên, nguyên liệu, giao lưu.

Bài thuyết trình được sửa lại thành: hai khu vực bắt đầu dùng đồng ở hai thời điểm khác nhau, theo các tài liệu đã dẫn, và có những lý do có thể giải thích sự khác biệt ấy. Câu viết mới vừa đúng mực hơn, vừa mở ra câu hỏi hay hơn cho lớp.

Những lỗi hay gặp với tên giai đoạn

Đổi tên giai đoạn thành một năm cụ thể. Viết “thời đại đồ đồng bắt đầu năm X” mà không nói ở đâu, theo ai, là bỏ mất phần quan trọng nhất của thông tin.

Tưởng sơ kỳ, trung kỳ, hậu kỳ dài bằng nhau. Ba phần được chia theo hiện vật, độ dài có thể chênh nhau nhiều.

Nghĩ một thời đại kết thúc là đồ cũ biến mất. Công cụ đá vẫn được dùng rất lâu sau khi có kim loại, nhất là trong sinh hoạt hằng ngày.

Dùng tên giai đoạn để xếp hạng các dân tộc. Tên giai đoạn mô tả kỹ thuật, không đo giá trị hay trí tuệ của một cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Thời đại đồ đồng bắt đầu năm nào?

Không có một năm chung. Mỗi khu vực bắt đầu dùng đồng ở thời điểm khác nhau, có thể cách nhau hàng nghìn năm. Muốn có con số, phải tra theo từng vùng hoặc từng nền văn hoá cụ thể.

Sơ kỳ, trung kỳ, hậu kỳ khác nhau thế nào?

Đó là phần đầu, phần giữa và phần cuối của một giai đoạn, phân biệt bằng đặc điểm hiện vật như số lượng, kiểu dáng, kỹ thuật chế tác. Độ dài mỗi phần không nhất thiết bằng nhau.

Hệ ba thời đại là gì?

Đó là cách chia thời tiền sử thành thời đại đồ đá, đồ đồng và đồ sắt theo chất liệu công cụ chính. Cách chia này được dùng từ đầu thế kỷ XIX để sắp xếp hiện vật bảo tàng.

Vào thời đại đồ đồng người ta có còn dùng đồ đá không?

Có. Công cụ đá vẫn được dùng song song trong thời gian dài. Tên thời đại chỉ đặt theo công nghệ mới nổi bật nhất, không có nghĩa đồ cũ biến mất.

Vì sao các tài liệu đưa ra mốc khác nhau cho cùng một giai đoạn?

Vì mỗi tài liệu có thể dựa trên khu vực, tiêu chí phân kỳ hoặc kết quả định tuổi khác nhau. Khi gặp mốc lệch nhau, hãy xem tài liệu nói về vùng nào và theo hệ phân kỳ nào.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

🧭
Bạn đang ở chặng nào của đường học vị?
Nhập chỗ bạn đang đứng và đích bạn nhắm — công cụ trả về số năm, chi phí và việc phải làm từng chặng.
Xem lộ trình của tôi →
Miễn phí, không cần tài khoản. Xem tất cả công cụ

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0919 83 22 83